bull market

bull market

A graph shows a steady upward trend during a bull market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thị trường giá lên: "bull market" một thuật ngữ tài chính dùng để chỉ một thị trường chứng khoán hoặc tài sản xu hướng tăng giá trong một thời gian dài. thường đi kèm với sự lạc quan, niềm tin của nhà đầu kỳ vọng về tăng trưởng kinh tế.
dụ sử dụng
  • (Các nhà đầu lạc quan trong một thị trường giá lên giá liên tục tăng.)
  • (Thị trường chứng khoán đãtrong một thị trường giá lên suốt ba năm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a bull market": đangtrong giai đoạn thị trường giá lên.

    • The economy is strong, and we are currently in a bull market. (Nền kinh tế đang mạnh, hiện tại chúng ta đangtrong một thị trường giá lên.)
  • "to ride a bull market": tận dụng lợi thế của thị trường giá lên để kiếm lợi nhuận.

    • Many traders made huge profits by riding the bull market of the 1990s. (Nhiều nhà giao dịch đã kiếm lợi nhuận khổng lồ nhờ tận dụng thị trường giá lên của những năm 1990.)
Biến thể từ gần giống
  • Bullish (adj): lạc quan, xu hướng tăng giá.

    • Analysts are bullish on tech stocks this year. (Các nhà phân tích lạc quan về cổ phiếu công nghệ trong năm nay.)
  • Bull run (n): đợt tăng giá mạnh.

    • The bull run in cryptocurrency attracted many new investors. (Đợt tăng giá mạnh của tiền điện tử đã thu hút nhiều nhà đầu mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Rising market: thị trường đang tăng.

    • A rising market encourages more buying activity. (Một thị trường đang tăng khuyến khích hoạt động mua bán nhiều hơn.)
  • Uptrend: xu hướng tăng.

    • The stock has been in an uptrend for months. (Cổ phiếu này đãtrong xu hướng tăng suốt nhiều tháng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bull market không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các động từ như "enter" (bước vào), "exit" (thoát ra).
    • Investors are looking for signs to exit the bull market before it turns. (Các nhà đầu đang tìm kiếm dấu hiệu để thoát khỏi thị trường giá lên trước khi đảo chiều.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bull market" không phải thành ngữ, nhưng có thể liên hệ với thuật ngữ đối lập "bear market" (thị trường giá xuống).
    • While a bull market brings optimism, a bear market often causes fear. (Trong khi thị trường giá lên mang lại sự lạc quan, thị trường giá xuống thường gây ra sự sợ hãi.)